Colocasia esculenta

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thực vật nhiệt đới thuộc họ Ráy (Araceae): Colocasia esculenta tên khoa học của một loại cây lấy củ, được trồng phổ biếnnhiều vùng nhiệt đới cận nhiệt đới. Cây này củ (thân ngầm) lớn, thường được trồng để lấy củ ăn được đôi khi để làm cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Colocasia esculenta is a staple food in many tropical regions. (Cây khoai nước một loại lương thực chínhnhiều vùng nhiệt đới.)
    • The large leaves of Colocasia esculenta are sometimes used for wrapping food. (Những chiếc to của cây môn nước đôi khi được dùng để gói thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh nông nghiệp hoặc thực vật học: Tên khoa học được dùng để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài khác trong cùng chi hoặc họ.
    • The study focused on the drought tolerance of Colocasia esculenta. (Nghiên cứu tập trung vào khả năng chịu hạn của loài Colocasia esculenta.)
Biến thể từ gần giống
  • Khoai nước, môn nước, khoai sọ: Các tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho cùng một loài cây .
  • Taro: Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh cho loại củ ăn được của cây .
Từ đồng nghĩa
  • Dasheen: Một tên gọi khác trong tiếng Anh cho cùng loại cây hoặc củ này, được sử dụngmột số vùng.
  • Eddoe: Một tên gọi khác, có thể chỉ một giống hoặc cách gọi khác của cùng loài hoặc loài tương tự.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt sử dụng trực tiếp tên khoa học "Colocasia esculenta". Các thành ngữ thường sử dụng tên gọi thông thường như "khoai môn" hoặc "taro").

Noun
  1. cây khoai nước hay môn nước.